Nghĩa của từ joker trong tiếng Việt
joker trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
joker
US /ˈdʒoʊ.kɚ/
UK /ˈdʒəʊ.kər/
Danh từ
1.
người hay đùa, người thích pha trò
a person who likes to tell jokes or play tricks
Ví dụ:
•
He's always been a bit of a joker, making everyone laugh.
Anh ấy luôn là một người hay đùa, khiến mọi người cười.
•
Don't mind him, he's just a harmless joker.
Đừng bận tâm đến anh ta, anh ta chỉ là một người hay đùa vô hại.
2.
quân Joker, lá bài Joker
a playing card, typically bearing the figure of a jester, used in some games as a wild card
Ví dụ:
•
In poker, the joker can sometimes be used as any card you want.
Trong bài poker, quân Joker đôi khi có thể được sử dụng như bất kỳ lá bài nào bạn muốn.
•
He drew the joker, which saved his hand.
Anh ta rút được quân Joker, điều đó đã cứu vãn ván bài của anh ta.