Nghĩa của từ jigger trong tiếng Việt
jigger trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
jigger
US /ˈdʒɪɡ.ɚ/
UK /ˈdʒɪɡ.ər/
Danh từ
1.
jigger, cốc đong
a small measuring device, typically a double-ended one, used by bartenders to measure alcoholic spirits
Ví dụ:
•
The bartender used a jigger to measure out the whiskey for the cocktail.
Người pha chế dùng jigger để đong rượu whisky cho ly cocktail.
•
Make sure to use the correct jigger size for accurate measurements.
Hãy đảm bảo sử dụng jigger đúng kích cỡ để đo lường chính xác.
2.
jigger, một lượng nhỏ
a small amount of alcoholic spirit, typically 1.5 fluid ounces (44 ml)
Ví dụ:
•
Add a jigger of rum to the punch.
Thêm một jigger rượu rum vào ly punch.
•
He poured himself a generous jigger of whisky.
Anh ấy tự rót cho mình một jigger rượu whisky hào phóng.