Nghĩa của từ jiffy trong tiếng Việt
jiffy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
jiffy
US /ˈdʒɪf.i/
UK /ˈdʒɪf.i/
Danh từ
chốc lát, khoảnh khắc, tức thì
a very short time; an instant
Ví dụ:
•
I'll be with you in a jiffy.
Tôi sẽ đến với bạn trong chốc lát.
•
The pizza will be ready in a jiffy.
Bánh pizza sẽ sẵn sàng trong chốc lát.