Nghĩa của từ itch trong tiếng Việt

itch trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

itch

US /ɪtʃ/
UK /ɪtʃ/
"itch" picture

Động từ

1.

ngứa, làm ngứa

to have or cause an uncomfortable sensation on the skin that makes one want to scratch it

Ví dụ:
My arm started to itch after I touched the poison ivy.
Cánh tay tôi bắt đầu ngứa sau khi chạm vào cây thường xuân độc.
This wool sweater makes my skin itch.
Chiếc áo len này làm da tôi ngứa.
2.

khao khát, ngứa ngáy muốn

to have a restless or uneasy desire for something

Ví dụ:
He's always itching for a new adventure.
Anh ấy luôn khao khát một cuộc phiêu lưu mới.
I'm itching to get out of this office.
Tôi đang ngứa ngáy muốn ra khỏi văn phòng này.

Danh từ

1.

cơn ngứa, sự ngứa

an uncomfortable sensation on the skin that causes a desire to scratch

Ví dụ:
The mosquito bite caused an intense itch.
Vết muỗi đốt gây ra cơn ngứa dữ dội.
He couldn't resist the itch and scratched his arm.
Anh ấy không thể cưỡng lại cơn ngứa và gãi cánh tay mình.
2.

sự thôi thúc, mong muốn

a restless or uneasy desire for something

Ví dụ:
He had an itch to travel the world.
Anh ấy có một sự thôi thúc muốn đi du lịch khắp thế giới.
The young artist felt an itch to create something new.
Người nghệ sĩ trẻ cảm thấy một sự thôi thúc muốn tạo ra điều gì đó mới mẻ.
Từ liên quan: