Nghĩa của từ irreverent trong tiếng Việt

irreverent trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

irreverent

US /ɪˈrev.ɚ.ənt/
UK /ɪˈrev.ər.ənt/

Tính từ

thiếu tôn trọng, bất kính

showing a lack of respect for people or things that are generally taken seriously

Ví dụ:
His irreverent humor often offended some of the more traditional members of the audience.
Sự hài hước thiếu tôn trọng của anh ấy thường làm phật lòng một số thành viên truyền thống hơn trong khán giả.
The play offered an irreverent look at historical figures.
Vở kịch mang đến một cái nhìn thiếu tôn trọng về các nhân vật lịch sử.
Từ liên quan: