Nghĩa của từ irretrievable trong tiếng Việt
irretrievable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
irretrievable
US /ˌɪr.əˈtriː.və.bəl/
UK /ˌɪr.ɪˈtriː.və.bəl/
Tính từ
không thể cứu vãn, không thể phục hồi
impossible to recover or put right
Ví dụ:
•
The damage to the old manuscript was irretrievable.
Thiệt hại đối với bản thảo cổ là không thể cứu vãn.
•
Their relationship reached an irretrievable point after years of arguments.
Mối quan hệ của họ đã đến một điểm không thể cứu vãn sau nhiều năm cãi vã.