Nghĩa của từ irrespective trong tiếng Việt
irrespective trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
irrespective
US /ˌɪr.əˈspek.tɪv/
UK /ˌɪr.ɪˈspek.tɪv/
Tính từ
bất kể, không phân biệt
not taking into account; regardless of
Ví dụ:
•
The rules apply to everyone, irrespective of age or gender.
Các quy tắc áp dụng cho tất cả mọi người, bất kể tuổi tác hay giới tính.
•
Success is achieved irrespective of initial difficulties.
Thành công đạt được bất kể những khó khăn ban đầu.
Từ liên quan: