Nghĩa của từ ire trong tiếng Việt
ire trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ire
US /aɪr/
UK /aɪər/
Danh từ
cơn thịnh nộ, sự giận dữ
anger; wrath
Ví dụ:
•
The king's ire was legendary, striking fear into the hearts of his enemies.
Cơn thịnh nộ của nhà vua là huyền thoại, gieo rắc nỗi sợ hãi vào lòng kẻ thù.
•
Her sudden outburst of ire surprised everyone in the room.
Cơn thịnh nộ bất ngờ của cô ấy làm mọi người trong phòng ngạc nhiên.