Nghĩa của từ irate trong tiếng Việt
irate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
irate
US /aɪˈreɪt/
UK /aɪˈreɪt/
Tính từ
tức giận, phẫn nộ
feeling or characterized by great anger
Ví dụ:
•
The customer became irate when his order was incorrect.
Khách hàng trở nên tức giận khi đơn hàng của anh ta không đúng.
•
She received an irate phone call from her boss.
Cô ấy nhận được một cuộc điện thoại tức giận từ sếp.