Nghĩa của từ ipo trong tiếng Việt
ipo trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ipo
US /ˌaɪ.piːˈoʊ/
UK /ˌaɪ.piːˈəʊ/
Từ viết tắt
chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng
Initial Public Offering: the first sale of stock by a private company to the public
Ví dụ:
•
The company announced its plans for an IPO next quarter.
Công ty đã công bố kế hoạch IPO vào quý tới.
•
Investors are eagerly awaiting the tech giant's highly anticipated IPO.
Các nhà đầu tư đang háo hức chờ đợi đợt IPO rất được mong đợi của gã khổng lồ công nghệ.