Nghĩa của từ ionosphere trong tiếng Việt
ionosphere trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ionosphere
US /aɪˈɑː.nəˌsfɪr/
UK /aɪˈɒn.əˌsfɪər/
Danh từ
tầng điện ly
the layer of the earth's atmosphere that contains a high concentration of ions and free electrons and is able to reflect radio waves
Ví dụ:
•
Radio signals can bounce off the ionosphere.
Tín hiệu vô tuyến có thể phản xạ từ tầng điện ly.
•
The ionosphere plays a crucial role in long-distance radio communication.
Tầng điện ly đóng vai trò quan trọng trong truyền thông vô tuyến đường dài.