Nghĩa của từ introspect trong tiếng Việt

introspect trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

introspect

US /ˌɪn.trəˈspekt/
UK /ˌɪn.trəˈspekt/

Động từ

tự xem xét, tự kiểm điểm

to examine one's own thoughts or feelings

Ví dụ:
It's important to take time to introspect and understand your emotions.
Điều quan trọng là dành thời gian để tự xem xét và hiểu cảm xúc của bạn.
After the argument, he decided to introspect on his own behavior.
Sau cuộc tranh cãi, anh ấy quyết định tự xem xét hành vi của mình.