Nghĩa của từ intraoperative trong tiếng Việt
intraoperative trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
intraoperative
US /ˌɪn.trəˈɑːp.ɚ.ə.t̬ɪv/
UK /ˌɪn.trəˈɒp.ər.ə.tɪv/
Tính từ
trong phẫu thuật, trong quá trình phẫu thuật
occurring, carried out, or encountered during a surgical operation
Ví dụ:
•
The surgeon monitored the patient's vital signs during the entire intraoperative period.
Bác sĩ phẫu thuật đã theo dõi các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân trong suốt giai đoạn trong phẫu thuật.
•
Intraoperative complications are rare but can be serious.
Các biến chứng trong phẫu thuật hiếm gặp nhưng có thể nghiêm trọng.