Nghĩa của từ interspersed trong tiếng Việt
interspersed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
interspersed
US /ˌɪn.t̬ɚˈspɝːs/
UK /ˌɪn.təˈspɜːs/
Tính từ
xen kẽ, rải rác
placed or scattered among other things
Ví dụ:
•
The speech was interspersed with humorous anecdotes.
Bài phát biểu xen kẽ những giai thoại hài hước.
•
The forest was interspersed with small clearings.
Khu rừng xen kẽ những khoảng trống nhỏ.
Từ liên quan: