Nghĩa của từ interceptor trong tiếng Việt

interceptor trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

interceptor

US /ˌɪn.t̬ɚˈsep.t̬ɚ/
UK /ˌɪn.təˈsep.tər/

Danh từ

1.

máy bay đánh chặn, tên lửa đánh chặn, tàu đánh chặn

a person or thing that intercepts, especially an aircraft or missile designed to intercept and destroy enemy aircraft or missiles

Ví dụ:
The air force deployed several interceptors to counter the incoming threat.
Không quân đã triển khai một số máy bay đánh chặn để đối phó với mối đe dọa sắp tới.
The police used a high-speed interceptor to chase the fleeing suspect.
Cảnh sát đã sử dụng một chiếc xe đánh chặn tốc độ cao để truy đuổi nghi phạm đang bỏ trốn.
2.

thiết bị chặn, máy chặn

a device that prevents something from passing through

Ví dụ:
The new sewage system includes an interceptor to prevent solid waste from entering the main pipes.
Hệ thống thoát nước mới bao gồm một thiết bị chặn để ngăn chất thải rắn đi vào các đường ống chính.
The network security team installed an interceptor to monitor suspicious data traffic.
Đội an ninh mạng đã cài đặt một thiết bị chặn để giám sát lưu lượng dữ liệu đáng ngờ.