Nghĩa của từ intemperate trong tiếng Việt

intemperate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

intemperate

US /ɪnˈtem.pɚ.ət/
UK /ɪnˈtem.pər.ət/

Tính từ

quá độ

showing anger or violence that is too extreme and not well controlled:

Ví dụ:
an intemperate outburst