Nghĩa của từ intangible trong tiếng Việt
intangible trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
intangible
US /ɪnˈtæn.dʒə.bəl/
UK /ɪnˈtæn.dʒə.bəl/
Tính từ
vô hình, không thể chạm vào
unable to be touched or grasped; not having physical presence
Ví dụ:
•
The company's greatest assets are often intangible, like its brand reputation.
Tài sản lớn nhất của công ty thường là vô hình, như uy tín thương hiệu.
•
Happiness is an intangible feeling that is hard to define.
Hạnh phúc là một cảm giác vô hình khó định nghĩa.
Danh từ
tài sản vô hình, yếu tố vô hình
an intangible asset or quality
Ví dụ:
•
Goodwill is an important intangible for many businesses.
Lợi thế thương mại là một tài sản vô hình quan trọng đối với nhiều doanh nghiệp.
•
The value of the brand is an intangible that contributes to its market success.
Giá trị của thương hiệu là một yếu tố vô hình góp phần vào thành công trên thị trường.
Từ liên quan: