Nghĩa của từ insular trong tiếng Việt

insular trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

insular

US /ˈɪn.sə.lɚ/
UK /ˈɪn.sjə.lər/

Tính từ

1.

cô lập, hẹp hòi

ignorant of or uninterested in cultures, ideas, or peoples outside one's own experience

Ví dụ:
The small community was quite insular, rarely interacting with outsiders.
Cộng đồng nhỏ đó khá cô lập, hiếm khi tương tác với người ngoài.
His insular views prevented him from understanding different perspectives.
Quan điểm hẹp hòi của anh ấy đã ngăn cản anh ấy hiểu các quan điểm khác nhau.
2.

hải đảo, thuộc về đảo

relating to or characteristic of an island or islands

Ví dụ:
The country's insular geography has shaped its unique culture.
Địa lý hải đảo của đất nước đã định hình nên nền văn hóa độc đáo của nó.
They studied the flora and fauna of the insular ecosystem.
Họ đã nghiên cứu hệ thực vật và động vật của hệ sinh thái hải đảo.
Từ liên quan: