Nghĩa của từ instill trong tiếng Việt

instill trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

instill

US /ɪnˈstɪl/
UK /ɪnˈstɪl/

Động từ

truyền đạt, thấm nhuần, gây dựng

to gradually but firmly establish (an idea or attitude) in a person's mind

Ví dụ:
Parents try to instill good values in their children.
Cha mẹ cố gắng truyền đạt những giá trị tốt đẹp cho con cái.
The coach worked to instill confidence in his team.
Huấn luyện viên đã cố gắng truyền sự tự tin vào đội của mình.
Từ liên quan: