Nghĩa của từ inquisitor trong tiếng Việt
inquisitor trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
inquisitor
US /ɪnˈkwɪz.ɪ.t̬ɚ/
UK /ɪnˈkwɪz.ɪ.tər/
Danh từ
người điều tra
someone who asks a lot of questions:
Ví dụ:
•
The prime minister found himself arraigned before the media inquisitors.