Nghĩa của từ innovator trong tiếng Việt

innovator trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

innovator

US /ˈɪn.ə.veɪ.t̬ɚ/
UK /ˈɪn.ə.veɪ.tər/

Danh từ

nhà đổi mới, người tiên phong

a person who introduces new methods, ideas, or products

Ví dụ:
Steve Jobs was a visionary innovator in the tech industry.
Steve Jobs là một nhà đổi mới có tầm nhìn trong ngành công nghệ.
The company is looking for creative innovators to join their team.
Công ty đang tìm kiếm những nhà đổi mới sáng tạo để gia nhập đội ngũ của họ.