Nghĩa của từ "infuse with" trong tiếng Việt
"infuse with" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
infuse with
US /ɪnˈfjuːz wɪð/
UK /ɪnˈfjuːz wɪð/
Cụm động từ
truyền tải, thấm nhuần
to fill something or someone with a particular quality
Ví dụ:
•
The artist managed to infuse the painting with a sense of peace.
Người nghệ sĩ đã thành công trong việc truyền tải cảm giác bình yên vào bức tranh.
•
Her presence seemed to infuse the room with energy.
Sự hiện diện của cô ấy dường như truyền năng lượng vào căn phòng.