Nghĩa của từ indurated trong tiếng Việt

indurated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

indurated

US /ˈɪn.dʊˌreɪ.t̬ɪd/
UK /ˈɪn.dʒʊə.reɪ.tɪd/

Tính từ

cứng lại

If living tissue in people, animals, or plants is indurated, it has become hard, especially because of disease or damage:

Ví dụ:
The lesion may be inflamed and indurated.