Nghĩa của từ indoctrinate trong tiếng Việt
indoctrinate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
indoctrinate
US /ɪnˈdɑːk.trə.neɪt/
UK /ɪnˈdɒk.trɪ.neɪt/
Động từ
nhồi sọ, truyền bá
to teach someone to accept a set of beliefs uncritically
Ví dụ:
•
The cult leader sought to indoctrinate his followers with his radical ideas.
Thủ lĩnh giáo phái tìm cách truyền bá những ý tưởng cực đoan của mình cho những người theo ông ta.
•
It is important to educate children, not to indoctrinate them.
Điều quan trọng là giáo dục trẻ em, không phải nhồi sọ chúng.