Nghĩa của từ incrementally trong tiếng Việt
incrementally trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
incrementally
US /ˌɪŋ.krəˈmen.t̬əl.i/
UK /ˌɪŋ.krəˈmen.təl.i/
Trạng từ
từng bước, gia tăng dần
in a way that involves a series of small changes or additions over time
Ví dụ:
•
The software was updated incrementally, with new features added each month.
Phần mềm được cập nhật từng bước, với các tính năng mới được thêm vào mỗi tháng.
•
We are making progress incrementally, but surely.
Chúng tôi đang tiến bộ từng bước, nhưng chắc chắn.
Từ liên quan: