Nghĩa của từ inconspicuous trong tiếng Việt
inconspicuous trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
inconspicuous
US /ˌɪn.kənˈspɪk.ju.əs/
UK /ˌɪn.kənˈspɪk.ju.əs/
Tính từ
kín đáo, không nổi bật, không gây chú ý
not clearly visible or attracting attention; not conspicuous
Ví dụ:
•
The small café was quite inconspicuous, tucked away on a side street.
Quán cà phê nhỏ khá kín đáo, nằm khuất trong một con phố nhỏ.
•
He tried to be as inconspicuous as possible, hoping no one would notice him.
Anh ấy cố gắng kín đáo nhất có thể, hy vọng không ai sẽ chú ý đến mình.