Nghĩa của từ incessant trong tiếng Việt
incessant trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
incessant
US /ɪnˈses.ənt/
UK /ɪnˈses.ənt/
Tính từ
không ngừng, liên tục, không ngớt
continuing without interruption; unending
Ví dụ:
•
The incessant rain made it impossible to go outside.
Cơn mưa không ngớt khiến việc ra ngoài trở nên bất khả thi.
•
Her incessant chatter was starting to annoy everyone.
Tiếng nói chuyện không ngừng của cô ấy bắt đầu làm phiền mọi người.