Nghĩa của từ incentivise trong tiếng Việt

incentivise trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

incentivise

US /ɪnˈsɛn.tɪ.vaɪz/
UK /ɪnˈsɛn.tɪ.vaɪz/

Động từ

khuyến khích, tạo động lực

to motivate or encourage someone to do something by offering a reward or incentive

Ví dụ:
The company decided to incentivise its sales team with bonuses for exceeding targets.
Công ty quyết định khuyến khích đội ngũ bán hàng của mình bằng tiền thưởng khi vượt mục tiêu.
Governments often incentivise businesses to adopt environmentally friendly practices through tax breaks.
Các chính phủ thường khuyến khích các doanh nghiệp áp dụng các thực hành thân thiện với môi trường thông qua các ưu đãi thuế.