Nghĩa của từ inborn trong tiếng Việt

inborn trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

inborn

US /ˈɪn.bɔːrn/
UK /ˌɪnˈbɔːn/

Tính từ

bẩm sinh, thiên bẩm

existing from birth; natural to a person or animal

Ví dụ:
She has an inborn talent for music.
Cô ấy có tài năng âm nhạc bẩm sinh.
His kindness is an inborn quality.
Lòng tốt của anh ấy là một phẩm chất bẩm sinh.