Nghĩa của từ inanimate trong tiếng Việt
inanimate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
inanimate
US /ɪˈnæn.ə.mət/
UK /ɪˈnæn.ɪ.mət/
Tính từ
1.
vô tri, không có sự sống
not alive; showing no sign of life; lifeless
Ví dụ:
•
The scientist studied the properties of inanimate objects.
Nhà khoa học đã nghiên cứu các đặc tính của các vật thể vô tri.
•
He stared at the inanimate doll, wondering if it had a soul.
Anh ta nhìn chằm chằm vào con búp bê vô tri, tự hỏi liệu nó có linh hồn không.
2.
vô hồn, thiếu sức sống, nhạt nhẽo
without the qualities of living things; dull or spiritless
Ví dụ:
•
The painting, though technically skilled, felt strangely inanimate.
Bức tranh, dù kỹ thuật điêu luyện, lại có cảm giác vô hồn một cách kỳ lạ.
•
The crowd remained largely inanimate despite the exciting performance.
Đám đông vẫn phần lớn vô hồn mặc dù màn trình diễn rất sôi động.