Nghĩa của từ inaction trong tiếng Việt

inaction trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

inaction

US /ɪnˈæk.ʃən/
UK /ɪnˈæk.ʃən/

Danh từ

không hành động, sự thụ động

lack of action where some is expected or necessary

Ví dụ:
The government was criticized for its inaction in the face of the crisis.
Chính phủ bị chỉ trích vì không hành động trước cuộc khủng hoảng.
His continued inaction led to the project's failure.
Sự không hành động liên tục của anh ấy đã dẫn đến thất bại của dự án.
Từ liên quan: