Nghĩa của từ "in ruins" trong tiếng Việt
"in ruins" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
in ruins
US /ɪn ˈruːɪnz/
UK /ɪn ˈruːɪnz/
Cụm từ
trong đống đổ nát, bị phá hủy nặng nề
destroyed or severely damaged
Ví dụ:
•
The old castle was left in ruins after the war.
Lâu đài cổ bị bỏ lại trong đống đổ nát sau chiến tranh.
•
Their plans for the future are now in ruins.
Kế hoạch tương lai của họ giờ đây tan thành mây khói.