Nghĩa của từ "in contrary" trong tiếng Việt
"in contrary" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
in contrary
US /ɪn ˈkɑːntrɛri/
UK /ɪn ˈkɒntrəri/
Cụm từ
ngược lại, trái lại
used to introduce a statement that is the opposite of a previous statement or belief
Ví dụ:
•
Many people believe that hard work always pays off, but in contrary, sometimes luck plays a bigger role.
Nhiều người tin rằng làm việc chăm chỉ luôn được đền đáp, nhưng ngược lại, đôi khi may mắn đóng vai trò lớn hơn.
•
He said he was happy with the decision, but his actions suggested in contrary.
Anh ấy nói rằng anh ấy hài lòng với quyết định đó, nhưng hành động của anh ấy lại cho thấy điều ngược lại.
Từ liên quan: