Nghĩa của từ "in commemoration of" trong tiếng Việt

"in commemoration of" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

in commemoration of

US /ɪn kəˌmem.əˈreɪ.ʃən əv/
UK /ɪn kəˌmem.əˈreɪ.ʃən əv/
"in commemoration of" picture

Cụm từ

để tưởng niệm, để kỷ niệm

done or created to honor and remember a person or event

Ví dụ:
A statue was erected in commemoration of the fallen soldiers.
Một bức tượng đã được dựng lên để tưởng niệm những người lính đã ngã xuống.
The festival is held annually in commemoration of the city's founding.
Lễ hội được tổ chức hàng năm để kỷ niệm ngày thành lập thành phố.