Nghĩa của từ "in a nutshell" trong tiếng Việt.
"in a nutshell" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
in a nutshell
US /ɪn ə ˈnʌt.ʃɛl/
UK /ɪn ə ˈnʌt.ʃɛl/

Thành ngữ
1.
nói tóm lại, một cách ngắn gọn
in the fewest possible words; briefly
Ví dụ:
•
To put it in a nutshell, we're bankrupt.
Nói tóm lại, chúng tôi đã phá sản.
•
Can you explain the whole situation in a nutshell?
Bạn có thể giải thích toàn bộ tình hình một cách ngắn gọn được không?
Học từ này tại Lingoland