Nghĩa của từ impromptu trong tiếng Việt

impromptu trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

impromptu

US /ɪmˈprɑːmp.tuː/
UK /ɪmˈprɒmp.tʃuː/

Tính từ

ngẫu hứng, không chuẩn bị trước

done or said without earlier planning or preparation

Ví dụ:
He made an impromptu speech at the party.
Anh ấy đã có một bài phát biểu ngẫu hứng tại bữa tiệc.
The band gave an impromptu performance in the park.
Ban nhạc đã có một buổi biểu diễn ngẫu hứng trong công viên.

Trạng từ

ngẫu hứng, không chuẩn bị trước

without being planned, organized, or rehearsed

Ví dụ:
The comedian performed impromptu, making up jokes on the spot.
Diễn viên hài đã biểu diễn ngẫu hứng, tạo ra những câu chuyện cười ngay tại chỗ.
They decided to travel impromptu, without any fixed plans.
Họ quyết định đi du lịch ngẫu hứng, không có kế hoạch cố định nào.