Nghĩa của từ imprecisely trong tiếng Việt

imprecisely trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

imprecisely

US /ˌɪm.prəˈsaɪs.li/
UK /ˌɪm.prɪˈsaɪs.li/
"imprecisely" picture

Trạng từ

không chính xác, một cách mơ hồ

in a way that is not exact or accurate

Ví dụ:
The data was collected imprecisely, leading to unreliable results.
Dữ liệu được thu thập không chính xác, dẫn đến kết quả không đáng tin cậy.
He described the events imprecisely, making it hard to understand the timeline.
Anh ấy mô tả các sự kiện không chính xác, khiến việc hiểu dòng thời gian trở nên khó khăn.