Nghĩa của từ impounded trong tiếng Việt
impounded trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
impounded
US /ɪmˈpaʊndɪd/
UK /ɪmˈpaʊndɪd/
Tính từ
bị tịch thu, bị giữ
taken into legal custody by an authority
Ví dụ:
•
The police impounded the stolen car.
Cảnh sát đã tịch thu chiếc xe bị đánh cắp.
•
His passport was impounded at the airport.
Hộ chiếu của anh ấy đã bị tịch thu tại sân bay.
Từ liên quan: