Nghĩa của từ imported trong tiếng Việt
imported trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
imported
US /ɪmˈpɔːrtɪd/
UK /ɪmˈpɔːtɪd/
Tính từ
nhập khẩu
brought into a country from another country for sale
Ví dụ:
•
This car is an imported model from Germany.
Chiếc xe này là mẫu nhập khẩu từ Đức.
•
We only sell high-quality imported cheeses.
Chúng tôi chỉ bán phô mai nhập khẩu chất lượng cao.