Nghĩa của từ implantation trong tiếng Việt
implantation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
implantation
US /ˌɪm.plænˈteɪ.ʃən/
UK /ɪm.plɑːnˈteɪ.ʃən/
Danh từ
cấy ghép, sự cấy, sự cấy ghép
the act of implanting or being implanted
Ví dụ:
•
The successful implantation of the device improved the patient's quality of life.
Việc cấy ghép thiết bị thành công đã cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.
•
The implantation of the embryo into the uterus is a critical step in pregnancy.
Việc cấy phôi vào tử cung là một bước quan trọng trong thai kỳ.
Từ liên quan: