Nghĩa của từ impiety trong tiếng Việt

impiety trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

impiety

US /ɪmˈpaɪ.ə.t̬i/
UK /ɪmˈpaɪ.ə.ti/

Danh từ

sự bất kính, sự vô thần, sự thiếu tôn kính

lack of piety or reverence, especially for God or sacred things; irreverence

Ví dụ:
His public display of impiety shocked the religious community.
Sự thể hiện sự bất kính công khai của anh ta đã gây sốc cho cộng đồng tôn giáo.
The philosopher was accused of impiety for questioning traditional beliefs.
Nhà triết học bị buộc tội bất kính vì đã đặt câu hỏi về các tín ngưỡng truyền thống.