Nghĩa của từ impart trong tiếng Việt

impart trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

impart

US /ɪmˈpɑːrt/
UK /ɪmˈpɑːt/
"impart" picture

Động từ

1.

truyền đạt, phổ biến

to communicate information or knowledge to someone

Ví dụ:
A teacher's job is to impart knowledge to their students.
Công việc của giáo viên là truyền đạt kiến thức cho học sinh.
She had some important news to impart.
Cô ấy có một số tin tức quan trọng cần thông báo.
2.

mang lại, tạo ra, ban cho

to give a particular quality or flavor to something

Ví dụ:
The herbs impart a subtle flavor to the sauce.
Các loại thảo mộc mang lại hương vị tinh tế cho nước xốt.
The curtains impart a sense of elegance to the room.
Những chiếc rèm cửa tạo ra cảm giác sang trọng cho căn phòng.