Nghĩa của từ immortality trong tiếng Việt

immortality trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

immortality

US /ˌɪm.ɔːrˈtæl.ə.t̬i/
UK /ˌɪm.ɔːˈtæl.ə.ti/

Danh từ

1.

sự bất tử, cuộc sống vĩnh cửu

the state of living forever; eternal life

Ví dụ:
Many ancient cultures believed in the concept of human immortality.
Nhiều nền văn hóa cổ đại tin vào khái niệm bất tử của con người.
The quest for immortality has fascinated humanity for centuries.
Cuộc tìm kiếm sự bất tử đã mê hoặc nhân loại trong nhiều thế kỷ.
2.

sự bất tử, danh tiếng vĩnh cửu

lasting fame or recognition

Ví dụ:
His works achieved artistic immortality.
Các tác phẩm của ông đã đạt được sự bất tử nghệ thuật.
The hero's deeds earned him immortality in legend.
Những hành động của người anh hùng đã mang lại cho anh ta sự bất tử trong truyền thuyết.
Từ liên quan: