Nghĩa của từ immemorial trong tiếng Việt
immemorial trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
immemorial
US /ˌɪm.əˈmɔːr.i.əl/
UK /ˌɪm.əˈmɔː.ri.əl/
Tính từ
xa xưa, cổ xưa
originating in the distant past; very old
Ví dụ:
•
The tradition dates back to time immemorial.
Truyền thống này có từ thời xa xưa.
•
These customs have been observed from time immemorial.
Những phong tục này đã được tuân thủ từ thời xa xưa.
Từ liên quan: