Nghĩa của từ immediacy trong tiếng Việt
immediacy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
immediacy
US /ɪˈmiː.di.ə.si/
UK /ɪˈmiː.di.ə.si/
Danh từ
1.
tính tức thời, sự khẩn cấp
the quality of being immediate; instantaneity
Ví dụ:
•
The news report conveyed a sense of immediacy.
Bản tin truyền tải cảm giác khẩn cấp.
•
The internet provides immediacy in communication.
Internet cung cấp tính tức thời trong giao tiếp.
2.
sự tham gia trực tiếp, sức hút trực tiếp
the quality of bringing one into direct and instant involvement with something, giving rise to a sense of urgency or excitement
Ví dụ:
•
The live broadcast created a strong sense of immediacy for the viewers.
Buổi phát sóng trực tiếp đã tạo ra cảm giác tham gia trực tiếp mạnh mẽ cho người xem.
•
The artist's raw style gives his work a powerful immediacy.
Phong cách thô mộc của nghệ sĩ mang lại cho tác phẩm của ông một sức hút trực tiếp mạnh mẽ.