Nghĩa của từ ifrs trong tiếng Việt
ifrs trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ifrs
US /ˌaɪ.ef.ɑːrˈes/
UK /ˌaɪ.ef.ɑːrˈes/
Từ viết tắt
Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế
International Financial Reporting Standards: a set of accounting standards developed by the International Accounting Standards Board (IASB)
Ví dụ:
•
Many countries have adopted IFRS for their financial reporting.
Nhiều quốc gia đã áp dụng IFRS cho báo cáo tài chính của họ.
•
Understanding IFRS is crucial for international business.
Hiểu biết về IFRS là rất quan trọng đối với kinh doanh quốc tế.