Nghĩa của từ "if not" trong tiếng Việt
"if not" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
if not
US /ɪf nɑt/
UK /ɪf nɒt/
Cụm từ
1.
nếu không, thậm chí
used to introduce a statement that indicates a stronger possibility or a more extreme case than what was just mentioned
Ví dụ:
•
He's a good student, if not excellent.
Anh ấy là một học sinh giỏi, nếu không thì xuất sắc.
•
The movie was interesting, if not captivating.
Bộ phim thú vị, nếu không thì hấp dẫn.
2.
nếu không, thậm chí
used to indicate that something is certainly true, and perhaps even more so
Ví dụ:
•
He works hard, if not too hard.
Anh ấy làm việc chăm chỉ, nếu không thì quá chăm chỉ.
•
The task is difficult, if not impossible.
Nhiệm vụ khó khăn, nếu không thì bất khả thi.