Nghĩa của từ idolatry trong tiếng Việt
idolatry trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
idolatry
US /aɪˈdɑː.lə.tri/
UK /aɪˈdɒl.ə.tri/
Danh từ
1.
thờ cúng thần tượng
the worship of idols or images as gods
Ví dụ:
•
The ancient civilization was known for its practice of idolatry.
Nền văn minh cổ đại được biết đến với việc thực hành thờ cúng thần tượng.
•
Religious texts often condemn idolatry.
Các văn bản tôn giáo thường lên án sự thờ cúng thần tượng.
2.
sùng bái, thờ phụng
extreme admiration, love, or reverence for something or someone
Ví dụ:
•
His idolatry of the rock star was evident in his room, covered with posters.
Sự sùng bái của anh ấy đối với ngôi sao nhạc rock thể hiện rõ trong căn phòng đầy áp phích.
•
Some people view excessive consumerism as a form of modern idolatry.
Một số người coi chủ nghĩa tiêu dùng quá mức là một hình thức sùng bái hiện đại.