Nghĩa của từ idiocy trong tiếng Việt
idiocy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
idiocy
US /ˈɪd.i.ə.si/
UK /ˈɪd.i.ə.si/
Danh từ
sự ngu ngốc, hành động ngu xuẩn
extreme foolishness or stupidity
Ví dụ:
•
It was sheer idiocy to drive in such a storm.
Thật là ngu ngốc khi lái xe trong cơn bão như vậy.
•
The whole plan was an act of complete idiocy.
Toàn bộ kế hoạch là một hành động ngu ngốc hoàn toàn.