Nghĩa của từ ideogram trong tiếng Việt

ideogram trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

ideogram

US /ˈɪd.i.ə.ɡræm/
UK /ˈɪd.i.ə.ɡræm/

Danh từ

chữ biểu ý, tượng hình

a written character symbolizing the idea of a thing without indicating the sounds used to say it

Ví dụ:
Chinese characters are a prime example of ideograms.
Chữ Hán là một ví dụ điển hình của chữ biểu ý.
Ancient Egyptian hieroglyphs often functioned as ideograms.
Chữ tượng hình Ai Cập cổ đại thường hoạt động như chữ biểu ý.